TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oui

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/wi/ giọng máy của trình duyệt

oui nghĩa là ừ, vâng, tiếng ừ phải, tiếng vâng.

Nghĩa của oui

Phó từ

  1. Ừ, vâng, phải, được, (có) chứ.
    • Oui, Monsieurthưa ông vâng
    • Tu viens, oui?anh đến chứ?
    • Répondez-moi par oui ou par nontrả lời tôi là được hay là không

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng ừ phải, tiếng vâng; lời đồng ý, lời tán thành.
    • Des millions de oui d'un référendumhàng triệu lời tán thành trong cuộc trưng cầu ý dân

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oui

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với oui

  • mais oui — có chứ
  • ne dire ni oui ni non — không tỏ ý kiến
  • pour un oui pour un non — chẳng vì lý do gì quan trọng; chẳng có lý do gì
  • prononcer le grand oui — (thân mật) kết hôn

Câu ví dụ với oui

  • « Vous êtes enseignant ? » « Oui, c'est cela. » "Ông là nhà giáo à?" "Vâng, đúng thế."Tatoeba #135807
  • « Puis-je utiliser votre dictionnaire ? » « Oui, je vous en prie. » "Tôi có thể dùng từ điển của bạn không?" "Vâng, xin mời."Tatoeba #126663
  • C'est difficile d'entretenir une conversation avec quelqu'un qui ne dit que « oui » et « non ». Rất là khó để nói chuyện với một người luôn luôn trả lời "Có" hay "Không".Tatoeba #3406
  • Je vais prendre ça comme un oui. Tôi sẽ coi đó là có. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6219179
  • Oui, je l'ai fait exprès. Ừ, tôi làm nó có chủ đích đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4224018
  • Peut-être que oui, peut-être que non. Có thể có, có thể không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11807922
  • « Avez-vous un stylo ? » « Oui. » "Cậu có bút không?" "Có." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #749117
  • J'ai dit oui. Tôi nói có. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3646768

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ yes
  • Thán từ yes

Câu hỏi thường gặp

oui nghĩa là gì?

oui (phó từ, danh từ) nghĩa là ừ, vâng, tiếng ừ phải, tiếng vâng.

oui phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oui (giọng Pháp chuẩn): /wi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.