oui
oui nghĩa là ừ, vâng, tiếng ừ phải, tiếng vâng.
Nghĩa của oui
Phó từ
- Ừ, vâng, phải, được, (có) chứ.
- Oui, Monsieurthưa ông vâng
- Tu viens, oui?anh đến chứ?
- Répondez-moi par oui ou par nontrả lời tôi là được hay là không
Danh từ · giống đực
- Tiếng ừ phải, tiếng vâng; lời đồng ý, lời tán thành.
- Des millions de oui d'un référendumhàng triệu lời tán thành trong cuộc trưng cầu ý dân
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oui
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với oui
- mais oui — có chứ
- ne dire ni oui ni non — không tỏ ý kiến
- pour un oui pour un non — chẳng vì lý do gì quan trọng; chẳng có lý do gì
- prononcer le grand oui — (thân mật) kết hôn
Câu ví dụ với oui
- « Vous êtes enseignant ? » « Oui, c'est cela. » "Ông là nhà giáo à?" "Vâng, đúng thế."Tatoeba #135807
- « Puis-je utiliser votre dictionnaire ? » « Oui, je vous en prie. » "Tôi có thể dùng từ điển của bạn không?" "Vâng, xin mời."Tatoeba #126663
- C'est difficile d'entretenir une conversation avec quelqu'un qui ne dit que « oui » et « non ». Rất là khó để nói chuyện với một người luôn luôn trả lời "Có" hay "Không".Tatoeba #3406
- Je vais prendre ça comme un oui. Tôi sẽ coi đó là có. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6219179
- Oui, je l'ai fait exprès. Ừ, tôi làm nó có chủ đích đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4224018
- Peut-être que oui, peut-être que non. Có thể có, có thể không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11807922
- « Avez-vous un stylo ? » « Oui. » "Cậu có bút không?" "Có." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #749117
- J'ai dit oui. Tôi nói có. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3646768
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ yes
- Thán từ yes
Câu hỏi thường gặp
oui nghĩa là gì?
oui (phó từ, danh từ) nghĩa là ừ, vâng, tiếng ừ phải, tiếng vâng.
oui phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oui (giọng Pháp chuẩn): /wi/.