TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ouillage

danh từ giống đực (m)
/u.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

ouillage nghĩa là Sự đổ thêm (rượu, nước...) cho đầy thùng.

Nghĩa của ouillage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đổ thêm (rượu, nước...) cho đầy thùng.

Dạng từ của ouillage

Đi với mạo từ: un ouillage · l'ouillage

Số nhiềuouillages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ullage (topping up)

Câu hỏi thường gặp

ouillage nghĩa là gì?

ouillage (danh từ) nghĩa là Sự đổ thêm (rượu, nước...) cho đầy thùng.

ouillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ouillage (giọng Pháp chuẩn): /u.jaʒ/.

ouillage là giống đực hay giống cái?

ouillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.