ouillage
danh từ giống đực (m)
/u.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt
ouillage nghĩa là Sự đổ thêm (rượu, nước...) cho đầy thùng.
Nghĩa của ouillage
Danh từ · giống đực
- Sự đổ thêm (rượu, nước...) cho đầy thùng.
Dạng từ của ouillage
Đi với mạo từ: un ouillage · l'ouillage
| Số nhiều | ouillages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ullage (topping up)
Câu hỏi thường gặp
ouillage nghĩa là gì?
ouillage (danh từ) nghĩa là Sự đổ thêm (rượu, nước...) cho đầy thùng.
ouillage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ouillage (giọng Pháp chuẩn): /u.jaʒ/.
ouillage là giống đực hay giống cái?
ouillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).