TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ougrien

danh từ giống đực (m)
/u.ɡʁi.jɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

ougrien nghĩa là Nhóm ngôn ngữ Hung-ga-ri.

Nghĩa của ougrien

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Nhóm ngôn ngữ Hung-ga-ri.

Dạng từ của ougrien

Đi với mạo từ: un ougrien · l'ougrien

Số nhiềuougriens
Giống cáiougrienne
Giống cái số nhiềuougriennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Ugric; Ugrian

Câu hỏi thường gặp

ougrien nghĩa là gì?

ougrien (danh từ) nghĩa là Nhóm ngôn ngữ Hung-ga-ri.

ougrien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ougrien (giọng Pháp chuẩn): /u.ɡʁi.jɛ̃/.

ougrien là giống đực hay giống cái?

ougrien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.