TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

non-agression

danh từ giống cái (f)
/nɔ̃.a.ɡʁɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /nɔ.n‿a.ɡʁɛ.sjɔ̃/

non-agression nghĩa là sự không xâm lược.

Nghĩa của non-agression

Danh từ · giống cái

  1. Sự không xâm lược.
    • Pacte de non-agressionhiệp ước không xâm lược

Dạng từ của non-agression

Đi với mạo từ: une non-agression · la non-agression

Số nhiềunon-agressions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với non-agression

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nonaggression

Câu hỏi thường gặp

non-agression nghĩa là gì?

non-agression (danh từ) nghĩa là sự không xâm lược.

non-agression phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của non-agression (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃.a.ɡʁɛ.sjɔ̃/.

non-agression là giống đực hay giống cái?

non-agression là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.