non-alignement
non-alignement nghĩa là Chính sách không liên kết.
Nghĩa của non-alignement
Danh từ · giống đực
- Chính sách không liên kết.
Dạng từ của non-alignement
Đi với mạo từ: un non-alignement · le non-alignement
| Số nhiều | non-alignements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với non-alignement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nonalignment (state of being nonaligned)
Câu hỏi thường gặp
non-alignement nghĩa là gì?
non-alignement (danh từ) nghĩa là Chính sách không liên kết.
non-alignement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của non-alignement (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃.a.liɲ.mɑ̃/.
non-alignement là giống đực hay giống cái?
non-alignement là danh từ giống đực (dùng với un, le).