TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

non-aligné

/nɔ.na.li.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

non-aligné nghĩa là không liên kết, nước không liên kết.

Nghĩa của non-aligné

Tính từ

  1. Không liên kết.

Danh từ · giống đực

  1. Nước không liên kết.

Dạng từ của non-aligné

Số nhiềunon-alignés
Giống cáinon-alignée
Giống cái số nhiềunon-alignées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nonaligned

Câu hỏi thường gặp

non-aligné nghĩa là gì?

non-aligné (tính từ, danh từ) nghĩa là không liên kết, nước không liên kết.

non-aligné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của non-aligné (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.na.li.ɲe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.