TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

non-assistance

danh từ giống cái (f)
/nɔ̃.a.sis.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

non-assistance nghĩa là Sự không chịu cứu trợ.

Nghĩa của non-assistance

Danh từ · giống cái

  1. Sự không chịu cứu trợ.

Dạng từ của non-assistance

Đi với mạo từ: une non-assistance · la non-assistance

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với non-assistance

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

non-assistance nghĩa là gì?

non-assistance (danh từ) nghĩa là Sự không chịu cứu trợ.

non-assistance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của non-assistance (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃.a.sis.tɑ̃s/.

non-assistance là giống đực hay giống cái?

non-assistance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.