TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alignement

danh từ giống đực (m)
/a.liɲ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

alignement nghĩa là sự xếp thẳng hàng, hàng, sự theo.

Nghĩa của alignement

Danh từ · giống đực

  1. Sự xếp thẳng hàng; hàng, dãy.
  2. Sự theo.
    • L'alignement sur la politique d'un partisự theo đường lối của một đảng
  3. Đường sắt Đoạn đường thẳng.
  4. Luật học, pháp lý Sự quy định giới hạn một con đường.
    • alignement monétaire(kinh tế) tài chính sự điều chỉnh giá hối đoái

Dạng từ của alignement

Đi với mạo từ: un alignement · l'alignement

Số nhiềualignements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alignment (all senses)

Câu hỏi thường gặp

alignement nghĩa là gì?

alignement (danh từ) nghĩa là sự xếp thẳng hàng, hàng, sự theo.

alignement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alignement (giọng Pháp chuẩn): /a.liɲ.mɑ̃/.

alignement là giống đực hay giống cái?

alignement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.