TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avenu

/a.vny/ giọng máy của trình duyệt

avenu nghĩa là (coi (như)) không có.

Nghĩa của avenu

Tính từ

  1. (coi (như)) không có.
    • Je considère cette déclaration comme nulle et non avenuetôi coi lời tuyên bố đó như là không có

Dạng từ của avenu

Số nhiềuavenus
Giống cáiavenue
Giống cái số nhiềuavenues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avenu

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với avenu

  • L'avenue est pleine de feux de circulation. Đại lộ toàn là đèn giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11317332
  • L'avenue est pleine de feux de signalisation. Đại lộ toàn là đèn giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11317333

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ having arisen, come to be, happened

Câu hỏi thường gặp

avenu nghĩa là gì?

avenu (tính từ) nghĩa là (coi (như)) không có.

avenu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avenu (giọng Pháp chuẩn): /a.vny/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.