avenu
avenu nghĩa là (coi (như)) không có.
Nghĩa của avenu
Tính từ
- (coi (như)) không có.
- Je considère cette déclaration comme nulle et non avenuetôi coi lời tuyên bố đó như là không có
Dạng từ của avenu
| Số nhiều | avenus |
| Giống cái | avenue |
| Giống cái số nhiều | avenues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avenu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với avenu
- L'avenue est pleine de feux de circulation. Đại lộ toàn là đèn giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11317332
- L'avenue est pleine de feux de signalisation. Đại lộ toàn là đèn giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11317333
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ having arisen, come to be, happened
Câu hỏi thường gặp
avenu nghĩa là gì?
avenu (tính từ) nghĩa là (coi (như)) không có.
avenu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avenu (giọng Pháp chuẩn): /a.vny/.