TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aventuré

/a.vɑ̃.ty.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

aventuré nghĩa là liều lĩnh.

Nghĩa của aventuré

Tính từ

  1. Liều lĩnh.

Dạng từ của aventuré

Số nhiềuaventurées
Giống cáiaventurée

Câu hỏi thường gặp

aventuré nghĩa là gì?

aventuré (tính từ) nghĩa là liều lĩnh.

aventuré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aventuré (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃.ty.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.