exprimable
/ɛk.spʁi.mabl/ giọng máy của trình duyệt
exprimable nghĩa là có thể biểu đạt, có thể tỏ bày.
Nghĩa của exprimable
Tính từ
- Có thể biểu đạt, có thể tỏ bày.
- Toute pensée n'est pas exprimablekhông phải tư tưởng nào cũng có thể biểu đạt được
Dạng từ của exprimable
| Số nhiều | exprimables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exprimable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ expressible
Câu hỏi thường gặp
exprimable nghĩa là gì?
exprimable (tính từ) nghĩa là có thể biểu đạt, có thể tỏ bày.
exprimable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exprimable (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spʁi.mabl/.