TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exprimable

/ɛk.spʁi.mabl/ giọng máy của trình duyệt

exprimable nghĩa là có thể biểu đạt, có thể tỏ bày.

Nghĩa của exprimable

Tính từ

  1. Có thể biểu đạt, có thể tỏ bày.
    • Toute pensée n'est pas exprimablekhông phải tư tưởng nào cũng có thể biểu đạt được

Dạng từ của exprimable

Số nhiềuexprimables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exprimable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ expressible

Câu hỏi thường gặp

exprimable nghĩa là gì?

exprimable (tính từ) nghĩa là có thể biểu đạt, có thể tỏ bày.

exprimable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exprimable (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spʁi.mabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.