TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clairement

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/klɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

clairement nghĩa là rõ ràng.

Nghĩa của clairement

Phó từ

  1. Rõ ràng.
    • Ecrire clairementviết rõ ràng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clairement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ clearly; patently

Câu hỏi thường gặp

clairement nghĩa là gì?

clairement (phó từ) nghĩa là rõ ràng.

clairement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clairement (giọng Pháp chuẩn): /klɛʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.