clairement
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/klɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
clairement nghĩa là rõ ràng.
Nghĩa của clairement
Phó từ
- Rõ ràng.
- Ecrire clairementviết rõ ràng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clairement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ clearly; patently
Câu hỏi thường gặp
clairement nghĩa là gì?
clairement (phó từ) nghĩa là rõ ràng.
clairement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clairement (giọng Pháp chuẩn): /klɛʁ.mɑ̃/.