TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clairet

/klɛ.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

clairet nghĩa là hơi loãng, hơi nhạt, trong trẻo, rượu nho lợt.

Nghĩa của clairet

Tính từ

  1. Hơi loãng, hơi nhạt, lợt.
    • Soupe clairettexúp hơi loãng
  2. Trong trẻo.
    • Eau clairettenước trong trẻo

Danh từ · giống đực

  1. Rượu nho lợt.

Dạng từ của clairet

Số nhiềuclairets
Giống cáiclairette
Giống cái số nhiềuclairettes

Cụm từ, thành ngữ với clairet

  • voix clairette — giọng lanh lảnh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ claret (wine); an infusion of fragrant plants in honeyed wine
  • Tính từ claret coloured

Câu hỏi thường gặp

clairet nghĩa là gì?

clairet (tính từ, danh từ) nghĩa là hơi loãng, hơi nhạt, trong trẻo, rượu nho lợt.

clairet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clairet (giọng Pháp chuẩn): /klɛ.ʁɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.