clairet
/klɛ.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
clairet nghĩa là hơi loãng, hơi nhạt, trong trẻo, rượu nho lợt.
Nghĩa của clairet
Tính từ
- Hơi loãng, hơi nhạt, lợt.
- Soupe clairettexúp hơi loãng
- Trong trẻo.
- Eau clairettenước trong trẻo
Danh từ · giống đực
- Rượu nho lợt.
Dạng từ của clairet
| Số nhiều | clairets |
| Giống cái | clairette |
| Giống cái số nhiều | clairettes |
Cụm từ, thành ngữ với clairet
- voix clairette — giọng lanh lảnh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ claret (wine); an infusion of fragrant plants in honeyed wine
- Tính từ claret coloured
Câu hỏi thường gặp
clairet nghĩa là gì?
clairet (tính từ, danh từ) nghĩa là hơi loãng, hơi nhạt, trong trẻo, rượu nho lợt.
clairet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clairet (giọng Pháp chuẩn): /klɛ.ʁɛ/.