TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obscurément

/ɔp.sky.ʁe.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

obscurément nghĩa là tối nghĩa, khó hiểu, tối tăm, không ai biết đến.

Nghĩa của obscurément

Phó từ

  1. Tối nghĩa, khó hiểu, lờ mờ.
    • écrire obscurémentviết khó hiểu
  2. Tối tăm, không ai biết đến.
    • Finir obscurément sa viechết không ai biết đến
  3. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Tối, mù mịt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obscurément

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ darkly; obscurely; vaguely

Câu hỏi thường gặp

obscurément nghĩa là gì?

obscurément (phó từ) nghĩa là tối nghĩa, khó hiểu, tối tăm, không ai biết đến.

obscurément phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obscurément (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.sky.ʁe.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.