obscurément
/ɔp.sky.ʁe.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
obscurément nghĩa là tối nghĩa, khó hiểu, tối tăm, không ai biết đến.
Nghĩa của obscurément
Phó từ
- Tối nghĩa, khó hiểu, lờ mờ.
- écrire obscurémentviết khó hiểu
- Tối tăm, không ai biết đến.
- Finir obscurément sa viechết không ai biết đến
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Tối, mù mịt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obscurément
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ darkly; obscurely; vaguely
Câu hỏi thường gặp
obscurément nghĩa là gì?
obscurément (phó từ) nghĩa là tối nghĩa, khó hiểu, tối tăm, không ai biết đến.
obscurément phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obscurément (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.sky.ʁe.mɑ̃/.