TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obscène

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔp.sɛn/ giọng máy của trình duyệt

obscène nghĩa là tục tĩu.

Nghĩa của obscène

Tính từ

  1. Tục tĩu.
    • Paroles obscèneslời tục tĩu

Dạng từ của obscène

Số nhiềuobscènes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obscène

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ obscene

Câu hỏi thường gặp

obscène nghĩa là gì?

obscène (tính từ) nghĩa là tục tĩu.

obscène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obscène (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.sɛn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.