TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

observance

danh từ giống cái (f)
/ɔp.sɛʁ.vɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

observance nghĩa là sự tuân thủ, lề luật, dòng tu.

Nghĩa của observance

Danh từ · giống cái

  1. Sự tuân thủ; qui tắc phải tuân thủ, lề luật.
  2. Dòng tu.
    • L'observance de Saint Françoisdòng tu Thánh Phơ-răng-xoa

Dạng từ của observance

Đi với mạo từ: une observance · l'observance

Số nhiềuobservances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với observance

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ observance

Câu hỏi thường gặp

observance nghĩa là gì?

observance (danh từ) nghĩa là sự tuân thủ, lề luật, dòng tu.

observance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của observance (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.sɛʁ.vɑ̃s/.

observance là giống đực hay giống cái?

observance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.