manquement
danh từ giống đực (m)
/mɑ̃k.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
manquement nghĩa là sự thiếu sót, thiếu sót.
Nghĩa của manquement
Danh từ · giống đực
- Sự thiếu sót.
- Thiếu sót.
Dạng từ của manquement
Đi với mạo từ: un manquement · le manquement
| Số nhiều | manquements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lack; dereliction
Câu hỏi thường gặp
manquement nghĩa là gì?
manquement (danh từ) nghĩa là sự thiếu sót, thiếu sót.
manquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manquement (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃k.mɑ̃/.
manquement là giống đực hay giống cái?
manquement là danh từ giống đực (dùng với un, le).