TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manquement

danh từ giống đực (m)
/mɑ̃k.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

manquement nghĩa là sự thiếu sót, thiếu sót.

Nghĩa của manquement

Danh từ · giống đực

  1. Sự thiếu sót.
  2. Thiếu sót.

Dạng từ của manquement

Đi với mạo từ: un manquement · le manquement

Số nhiềumanquements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lack; dereliction

Câu hỏi thường gặp

manquement nghĩa là gì?

manquement (danh từ) nghĩa là sự thiếu sót, thiếu sót.

manquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manquement (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃k.mɑ̃/.

manquement là giống đực hay giống cái?

manquement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.