observateur
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔp.sɛʁ.va.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
observateur nghĩa là hay quan sát, có óc quan sát.
Nghĩa của observateur
Tính từ
- Hay quan sát; có óc quan sát.
- Esprit observateuróc hay quan sát
Danh từ · giống đực
- Người quan sát.
- Un observateur patientmột người quan sát kiên nhẫn
- Quan sát viên.
- Un observateur des Nations Uniesquan sát viên Liên Hiệp Quốc
- Từ cũ; nghĩa cũ Người tuân thủ.
- Observateur des commandements de Dieungười tuân thủ giới luật của Chúa
Dạng từ của observateur
| Số nhiều | observateurs |
| Giống cái | observatrice /ɔp.sɛʁ.vat.ʁis/ |
| Giống cái số nhiều | observatrices |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với observateur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ observant (having the ability to notice things; having power of observation)
- Danh từ observer
Câu hỏi thường gặp
observateur nghĩa là gì?
observateur (tính từ, danh từ) nghĩa là hay quan sát, có óc quan sát.
observateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của observateur (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.sɛʁ.va.tœʁ/.