TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

observateur

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔp.sɛʁ.va.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

observateur nghĩa là hay quan sát, có óc quan sát.

Nghĩa của observateur

Tính từ

  1. Hay quan sát; có óc quan sát.
    • Esprit observateuróc hay quan sát

Danh từ · giống đực

  1. Người quan sát.
    • Un observateur patientmột người quan sát kiên nhẫn
  2. Quan sát viên.
    • Un observateur des Nations Uniesquan sát viên Liên Hiệp Quốc
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Người tuân thủ.
    • Observateur des commandements de Dieungười tuân thủ giới luật của Chúa

Dạng từ của observateur

Số nhiềuobservateurs
Giống cáiobservatrice /ɔp.sɛʁ.vat.ʁis/
Giống cái số nhiềuobservatrices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với observateur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ observant (having the ability to notice things; having power of observation)
  • Danh từ observer

Câu hỏi thường gặp

observateur nghĩa là gì?

observateur (tính từ, danh từ) nghĩa là hay quan sát, có óc quan sát.

observateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của observateur (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.sɛʁ.va.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.