TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

observation

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɔp.sɛʁ.va.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

observation nghĩa là sự tuân thủ, sự quan sát, sự theo dõi.

Nghĩa của observation

Danh từ · giống cái

  1. Sự tuân thủ.
    • Observation de la loisự tuân thủ pháp luật
  2. Sự quan sát, sự theo dõi.
    • Observation d'un phénomènesự quan sát một hiện tượng
    • Esprit d'observationóc quan sát
    • Mettre un malade en observationtheo dõi một người bệnh
  3. Sự dò xét, sự thám thính.
    • Avion d'observationmáy bay thám thính
  4. Thể dục thể thao Sự dò sức (của đối phương).
    • Le premier round a été un round d'observationhiệp đầu là hiệp dò sức
  5. Lời nhận xét.
    • De judicieuses observationsnhững lời nhận xét đúng đắn
  6. Lời khiển trách.
    • De vertes observationsnhững lời khiển trách thậm tệ

Dạng từ của observation

Đi với mạo từ: une observation · l'observation

Số nhiềuobservations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với observation

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với observation

  • pas d'obsevation! — (than) đừng cãi nữa!
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ observation (careful or controlled attention or consideration); observation (the result of such attention or consideration); observation (process of detached, objective examination); observation (the result of one of the above-described actions expressed in or rendered into words for the purpose of dissemination)

Câu hỏi thường gặp

observation nghĩa là gì?

observation (danh từ) nghĩa là sự tuân thủ, sự quan sát, sự theo dõi.

observation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của observation (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.sɛʁ.va.sjɔ̃/.

observation là giống đực hay giống cái?

observation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.