TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

observatoire

danh từ giống đực (m)
/ɔp.sɛʁ.va.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

observatoire nghĩa là đài thiên văn, đài quan sát.

Nghĩa của observatoire

Danh từ · giống đực

  1. Đài thiên văn.
  2. Quân sự Đài quan sát.

Dạng từ của observatoire

Đi với mạo từ: un observatoire · l'observatoire

Số nhiềuobservatoires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với observatoire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ observatory

Câu hỏi thường gặp

observatoire nghĩa là gì?

observatoire (danh từ) nghĩa là đài thiên văn, đài quan sát.

observatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của observatoire (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.sɛʁ.va.twaʁ/.

observatoire là giống đực hay giống cái?

observatoire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.