obscurité
obscurité nghĩa là sự tối, bóng tối, sự thiếu sáng sủa, sự khó hiểu.
Nghĩa của obscurité
Danh từ · giống cái
- Sự tối; bóng tối.
- Se dissimuler dans l'obscurité de la nuitlẩn trong bóng tối ban đêm
- Sự thiếu sáng sủa, sự khó hiểu.
- Obscurité du stylesự khó hiểu của lời văn
- Sự mờ mịt, sự mơ hồ, sự không rõ ràng.
- L'obscurité des originesnguồn gốc không rõ ràng
- Cảnh tối tăm.
- Vivre dans l'obscuritésống trong cảnh tối tăm
Dạng từ của obscurité
Đi với mạo từ: une obscurité · l'obscurité
| Số nhiều | obscurités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obscurité
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của obscurité
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ darkness; dark; obscurity; unknown
Câu hỏi thường gặp
obscurité nghĩa là gì?
obscurité (danh từ) nghĩa là sự tối, bóng tối, sự thiếu sáng sủa, sự khó hiểu.
obscurité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obscurité (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.sky.ʁi.te/.
obscurité là giống đực hay giống cái?
obscurité là danh từ giống cái (dùng với une, la).