renom
danh từ giống đực (m)
/ʁə.nɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
renom nghĩa là tiếng, tiếng tăm, danh tiếng.
Nghĩa của renom
Danh từ · giống đực
- Văn học Tiếng.
- Mauvais renomtiếng xấu
- Tiếng tăm, danh tiếng.
- Renom éclatanttiếng tăm lừng lẫy
Dạng từ của renom
Đi với mạo từ: un renom · le renom
| Số nhiều | renoms |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ renown, fame, reputation
Câu hỏi thường gặp
renom nghĩa là gì?
renom (danh từ) nghĩa là tiếng, tiếng tăm, danh tiếng.
renom phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của renom (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.nɔ̃/.
renom là giống đực hay giống cái?
renom là danh từ giống đực (dùng với un, le).