TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

renom

danh từ giống đực (m)
/ʁə.nɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

renom nghĩa là tiếng, tiếng tăm, danh tiếng.

Nghĩa của renom

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Tiếng.
    • Mauvais renomtiếng xấu
  2. Tiếng tăm, danh tiếng.
    • Renom éclatanttiếng tăm lừng lẫy

Dạng từ của renom

Đi với mạo từ: un renom · le renom

Số nhiềurenoms
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ renown, fame, reputation

Câu hỏi thường gặp

renom nghĩa là gì?

renom (danh từ) nghĩa là tiếng, tiếng tăm, danh tiếng.

renom phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renom (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.nɔ̃/.

renom là giống đực hay giống cái?

renom là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.