TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

renne

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛn/ giọng máy của trình duyệt

renne nghĩa là tuần lộc.

Nghĩa của renne

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Tuần lộc.

Dạng từ của renne

Đi với mạo từ: un renne · le renne

Số nhiềurennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với renne

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reindeer

Câu hỏi thường gặp

renne nghĩa là gì?

renne (danh từ) nghĩa là tuần lộc.

renne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renne (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛn/.

renne là giống đực hay giống cái?

renne là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.