renne
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛn/ giọng máy của trình duyệt
renne nghĩa là tuần lộc.
Nghĩa của renne
Danh từ · giống đực
- Động vật học Tuần lộc.
Dạng từ của renne
Đi với mạo từ: un renne · le renne
| Số nhiều | rennes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với renne
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reindeer
Câu hỏi thường gặp
renne nghĩa là gì?
renne (danh từ) nghĩa là tuần lộc.
renne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của renne (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛn/.
renne là giống đực hay giống cái?
renne là danh từ giống đực (dùng với un, le).