TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

renminbi

danh từ giống đực (m)
/ʁɛn.min.bi/ giọng máy của trình duyệt

renminbi nghĩa là nhân dân tệ.

Nghĩa của renminbi

Danh từ · giống đực

  1. Nhân dân tệ. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của renminbi

Đi với mạo từ: un renminbi · le renminbi

Số nhiềurenminbis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ renminbi

Câu hỏi thường gặp

renminbi nghĩa là gì?

renminbi (danh từ) nghĩa là nhân dân tệ.

renminbi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renminbi (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛn.min.bi/.

renminbi là giống đực hay giống cái?

renminbi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.