renminbi
danh từ giống đực (m)
/ʁɛn.min.bi/ giọng máy của trình duyệt
renminbi nghĩa là nhân dân tệ.
Nghĩa của renminbi
Danh từ · giống đực
- Nhân dân tệ. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Dạng từ của renminbi
Đi với mạo từ: un renminbi · le renminbi
| Số nhiều | renminbis |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ renminbi
Câu hỏi thường gặp
renminbi nghĩa là gì?
renminbi (danh từ) nghĩa là nhân dân tệ.
renminbi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của renminbi (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛn.min.bi/.
renminbi là giống đực hay giống cái?
renminbi là danh từ giống đực (dùng với un, le).