TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

renifleur

/ʁə.ni.flœʁ/ giọng máy của trình duyệt

renifleur nghĩa là sịt mũi, hay sịt mũi, người sịt mũi.

Nghĩa của renifleur

Tính từ

  1. Sịt mũi; hay sịt mũi.

Danh từ · giống đực

  1. Người sịt mũi; hay sịt mũi.

Dạng từ của renifleur

Số nhiềurenifleurs
Giống cáirenifleuse /ʁə.ni.fløz/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sniffer

Câu hỏi thường gặp

renifleur nghĩa là gì?

renifleur (tính từ, danh từ) nghĩa là sịt mũi, hay sịt mũi, người sịt mũi.

renifleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renifleur (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ni.flœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.