TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caribou

danh từ giống đực (m)
/ka.ʁi.bu/ giọng máy của trình duyệt

caribou nghĩa là tuần lộc.

Nghĩa của caribou

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Tuần lộc (ở Ca-na-da).

Dạng từ của caribou

Đi với mạo từ: un caribou · le caribou

Số nhiềucaribous
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caribou

Câu hỏi thường gặp

caribou nghĩa là gì?

caribou (danh từ) nghĩa là tuần lộc.

caribou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caribou (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁi.bu/.

caribou là giống đực hay giống cái?

caribou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.