TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cariatide

danh từ giống cái (f)
/ka.ʁja.tid/ giọng máy của trình duyệt

cariatide nghĩa là Như caryatide.

Nghĩa của cariatide

Danh từ · giống cái

  1. Như caryatide.

Dạng từ của cariatide

Đi với mạo từ: une cariatide · la cariatide

Số nhiềucariatides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caryatid

Câu hỏi thường gặp

cariatide nghĩa là gì?

cariatide (danh từ) nghĩa là Như caryatide.

cariatide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cariatide (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁja.tid/.

cariatide là giống đực hay giống cái?

cariatide là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.