cari
danh từ giống đực (m)
/ka.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
cari nghĩa là bột ca ri, món ca ri.
Nghĩa của cari
Danh từ · giống đực
- Bột ca ri.
- Món ca ri.
Dạng từ của cari
Đi với mạo từ: un cari · le cari
| Số nhiều | caris |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curry (spice blend and dish)
Câu hỏi thường gặp
cari nghĩa là gì?
cari (danh từ) nghĩa là bột ca ri, món ca ri.
cari phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cari (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁi/.
cari là giống đực hay giống cái?
cari là danh từ giống đực (dùng với un, le).