TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cari

danh từ giống đực (m)
/ka.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

cari nghĩa là bột ca ri, món ca ri.

Nghĩa của cari

Danh từ · giống đực

  1. Bột ca ri.
  2. Món ca ri.

Dạng từ của cari

Đi với mạo từ: un cari · le cari

Số nhiềucaris
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curry (spice blend and dish)

Câu hỏi thường gặp

cari nghĩa là gì?

cari (danh từ) nghĩa là bột ca ri, món ca ri.

cari phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cari (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁi/.

cari là giống đực hay giống cái?

cari là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.