TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

renommage

danh từ giống đực (m)
/ʁə.nɔ.maʒ/ giọng máy của trình duyệt

renommage nghĩa là đổi tên.

Nghĩa của renommage

Danh từ · giống đực

  1. Tin học Đổi tên.

Dạng từ của renommage

Đi với mạo từ: un renommage · le renommage

Số nhiềurenommages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ renaming

Câu hỏi thường gặp

renommage nghĩa là gì?

renommage (danh từ) nghĩa là đổi tên.

renommage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renommage (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.nɔ.maʒ/.

renommage là giống đực hay giống cái?

renommage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.