renommage
danh từ giống đực (m)
/ʁə.nɔ.maʒ/ giọng máy của trình duyệt
renommage nghĩa là đổi tên.
Nghĩa của renommage
Danh từ · giống đực
- Tin học Đổi tên.
Dạng từ của renommage
Đi với mạo từ: un renommage · le renommage
| Số nhiều | renommages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ renaming
Câu hỏi thường gặp
renommage nghĩa là gì?
renommage (danh từ) nghĩa là đổi tên.
renommage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của renommage (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.nɔ.maʒ/.
renommage là giống đực hay giống cái?
renommage là danh từ giống đực (dùng với un, le).