TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

netteté

danh từ giống cái (f)
/nɛt.te/ giọng máy của trình duyệt

netteté nghĩa là sự rõ ràng, sự minh bạch, sự sạch sẽ.

Nghĩa của netteté

Danh từ · giống cái

  1. Sự rõ ràng, sự minh bạch.
    • Netteté des idéessự minh bạch của những ý kiến
  2. Sự sạch sẽ.
    • Netteté des mainssự sạch sẽ của bàn tay

Dạng từ của netteté

Đi với mạo từ: une netteté · la netteté

Số nhiềunettetés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với netteté

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clearness; neatness

Câu hỏi thường gặp

netteté nghĩa là gì?

netteté (danh từ) nghĩa là sự rõ ràng, sự minh bạch, sự sạch sẽ.

netteté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của netteté (giọng Pháp chuẩn): /nɛt.te/.

netteté là giống đực hay giống cái?

netteté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.