indécision
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.de.si.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
indécision nghĩa là sự do dự, sự lờ mờ, sự không rõ.
Nghĩa của indécision
Danh từ · giống cái
- Sự do dự.
- Sự lờ mờ, sự không rõ.
Dạng từ của indécision
Đi với mạo từ: une indécision · l'indécision
| Số nhiều | indécisions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indécision
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ indecisiveness, undecidedness, indecision
Câu hỏi thường gặp
indécision nghĩa là gì?
indécision (danh từ) nghĩa là sự do dự, sự lờ mờ, sự không rõ.
indécision phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indécision (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.si.zjɔ̃/.
indécision là giống đực hay giống cái?
indécision là danh từ giống cái (dùng với une, la).