TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indécis

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.de.si/ giọng máy của trình duyệt

indécis nghĩa là không quyết đoán, do dự, không định rõ, không dứt khoát.

Nghĩa của indécis

Tính từ

  1. Không quyết đoán, do dự.
    • Homme indécisngười do dự
  2. Không định rõ, không dứt khoát, rõ ràng, không rõ, lờ mờ
    • La question reste indécisevấn đề hãy còn chưa dứt khóat
    • Formes indécisesnhững hình nét lờ mờ

Danh từ · giống đực

  1. Người do dự.

Dạng từ của indécis

Giống cáiindécise /ɛ̃.de.siz/
Giống cái số nhiềuindécises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indécis

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của indécis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ undecided; indecisive, uncertain

Câu hỏi thường gặp

indécis nghĩa là gì?

indécis (tính từ, danh từ) nghĩa là không quyết đoán, do dự, không định rõ, không dứt khoát.

indécis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indécis (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.si/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.