indécis
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.de.si/ giọng máy của trình duyệt
indécis nghĩa là không quyết đoán, do dự, không định rõ, không dứt khoát.
Nghĩa của indécis
Tính từ
- Không quyết đoán, do dự.
- Homme indécisngười do dự
- Không định rõ, không dứt khoát, rõ ràng, không rõ, lờ mờ
- La question reste indécisevấn đề hãy còn chưa dứt khóat
- Formes indécisesnhững hình nét lờ mờ
Danh từ · giống đực
- Người do dự.
Dạng từ của indécis
| Giống cái | indécise /ɛ̃.de.siz/ |
| Giống cái số nhiều | indécises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indécis
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của indécis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ undecided; indecisive, uncertain
Câu hỏi thường gặp
indécis nghĩa là gì?
indécis (tính từ, danh từ) nghĩa là không quyết đoán, do dự, không định rõ, không dứt khoát.
indécis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indécis (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.si/.