indéchirable
/ɛ̃.de.ʃi.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
indéchirable nghĩa là không thể xé rách.
Nghĩa của indéchirable
Tính từ
- Không thể xé rách.
Dạng từ của indéchirable
| Số nhiều | indéchirables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tearproof
Câu hỏi thường gặp
indéchirable nghĩa là gì?
indéchirable (tính từ) nghĩa là không thể xé rách.
indéchirable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indéchirable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.ʃi.ʁabl/.