TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indéchiffrable

/ɛ̃.de.ʃi.fʁabl/ giọng máy của trình duyệt

indéchiffrable nghĩa là không đọc ra, khó đọc, khó hiểu, khó đoán.

Nghĩa của indéchiffrable

Tính từ

  1. Không đọc ra, khó đọc.
    • Ecriture indéchiffrablechữ viết khó đọc
  2. Khó hiểu, khó đoán.
    • Regard indéchiffrablecái nhìn khó hiểu

Dạng từ của indéchiffrable

Số nhiềuindéchiffrables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indéchiffrable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ indecipherable

Câu hỏi thường gặp

indéchiffrable nghĩa là gì?

indéchiffrable (tính từ) nghĩa là không đọc ra, khó đọc, khó hiểu, khó đoán.

indéchiffrable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indéchiffrable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.ʃi.fʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.