TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indéclinable

/ɛ̃.de.kli.nabl/ giọng máy của trình duyệt

indéclinable nghĩa là không biến cách.

Nghĩa của indéclinable

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Không biến cách.
  2. Không thể khước từ.

Danh từ · giống đực

  1. Từ không biến cách (phó từ, liên từ, giới từ).

Dạng từ của indéclinable

Số nhiềuindéclinables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ indeclinable

Câu hỏi thường gặp

indéclinable nghĩa là gì?

indéclinable (tính từ, danh từ) nghĩa là không biến cách.

indéclinable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indéclinable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.kli.nabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.