indéclinable
/ɛ̃.de.kli.nabl/ giọng máy của trình duyệt
indéclinable nghĩa là không biến cách.
Nghĩa của indéclinable
Tính từ
- Ngôn ngữ học Không biến cách.
- Không thể khước từ.
Danh từ · giống đực
- Từ không biến cách (phó từ, liên từ, giới từ).
Dạng từ của indéclinable
| Số nhiều | indéclinables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ indeclinable
Câu hỏi thường gặp
indéclinable nghĩa là gì?
indéclinable (tính từ, danh từ) nghĩa là không biến cách.
indéclinable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indéclinable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.kli.nabl/.