flou
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/flu/ giọng máy của trình duyệt
flou nghĩa là mờ, lờ mờ, không sít người, vẻ mờ.
Nghĩa của flou
Tính từ
- Mờ, lờ mờ.
- Un dessin floubức vẽ mờ
- Pensée flouetư tưởng lờ mờ
- Không sít người (áo); không thành kiểu rõ rệt (bộ tóc).
Danh từ · giống đực
- Vẻ mờ.
- Flou artistiquemờ nghệ thuật
Phó từ
- Mờ.
- C'est peint trop flou!vẽ mờ quá!
Dạng từ của flou
| Số nhiều | flous |
| Giống cái | floue |
| Giống cái số nhiều | floues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fuzzy; blurred, blurry; unclear
- Danh từ A visual appearance lacking in sharpness or precise detail; blurriness.; A blur or blurry area within a visual image.; A lack of clarity or precision in ideas.
Câu hỏi thường gặp
flou nghĩa là gì?
flou (tính từ, danh từ, phó từ) nghĩa là mờ, lờ mờ, không sít người, vẻ mờ.
flou phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flou (giọng Pháp chuẩn): /flu/.