TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flou

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/flu/ giọng máy của trình duyệt

flou nghĩa là mờ, lờ mờ, không sít người, vẻ mờ.

Nghĩa của flou

Tính từ

  1. Mờ, lờ mờ.
    • Un dessin floubức vẽ mờ
    • Pensée flouetư tưởng lờ mờ
  2. Không sít người (áo); không thành kiểu rõ rệt (bộ tóc).

Danh từ · giống đực

  1. Vẻ mờ.
    • Flou artistiquemờ nghệ thuật

Phó từ

  1. Mờ.
    • C'est peint trop flou!vẽ mờ quá!

Dạng từ của flou

Số nhiềuflous
Giống cáifloue
Giống cái số nhiềufloues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fuzzy; blurred, blurry; unclear
  • Danh từ A visual appearance lacking in sharpness or precise detail; blurriness.; A blur or blurry area within a visual image.; A lack of clarity or precision in ideas.

Câu hỏi thường gặp

flou nghĩa là gì?

flou (tính từ, danh từ, phó từ) nghĩa là mờ, lờ mờ, không sít người, vẻ mờ.

flou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flou (giọng Pháp chuẩn): /flu/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.