TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flottille

danh từ giống cái (f)
/flɔ.tij/ giọng máy của trình duyệt

flottille nghĩa là đội tàu nhỏ, đội tàu.

Nghĩa của flottille

Danh từ · giống cái

  1. Đội tàu nhỏ; đội tàu, hạm đội.
    • Flottille de pêcheđội tàu đánh cá
    • Flottille de sous-marinsđội tàu ngầm nhỏ
  2. Phi đội chiến đấu của hải quân.

Dạng từ của flottille

Đi với mạo từ: une flottille · la flottille

Số nhiềuflottilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flotilla

Câu hỏi thường gặp

flottille nghĩa là gì?

flottille (danh từ) nghĩa là đội tàu nhỏ, đội tàu.

flottille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flottille (giọng Pháp chuẩn): /flɔ.tij/.

flottille là giống đực hay giống cái?

flottille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.