TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flotteur

danh từ giống đực (m)
/flɔ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

flotteur nghĩa là phao.

Nghĩa của flotteur

Danh từ · giống đực

  1. Phao.
    • Flotteur de ligne de pêchephao câu
    • Flotteur de carburateur(kỹ thuật) phao ở bộ chế hòa khí

Dạng từ của flotteur

Đi với mạo từ: un flotteur · le flotteur

Số nhiềuflotteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ float (any of many floating devices); coke float (scoop of cold dairy-like dessert floating in soft drink sodapop)

Câu hỏi thường gặp

flotteur nghĩa là gì?

flotteur (danh từ) nghĩa là phao.

flotteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flotteur (giọng Pháp chuẩn): /flɔ.tœʁ/.

flotteur là giống đực hay giống cái?

flotteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.