TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nettoiement

danh từ giống đực (m)
/nɛ.twa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

nettoiement nghĩa là sự lau chùi, sự cọ rửa.

Nghĩa của nettoiement

Danh từ · giống đực

  1. Sự lau chùi, sự cọ rửa, sự dọn sạch.
    • Nettoiement de la ruesự dọn sạch đường phố

Dạng từ của nettoiement

Đi với mạo từ: un nettoiement · le nettoiement

Số nhiềunettoiements

Họ từ của nettoiement

Cụm từ, thành ngữ với nettoiement

  • nettoiement des grains — (nông) sự sàng sảy hạt
  • nettoiement des terres — sự làm cỏ đất
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cleaning; clearing

Câu hỏi thường gặp

nettoiement nghĩa là gì?

nettoiement (danh từ) nghĩa là sự lau chùi, sự cọ rửa.

nettoiement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nettoiement (giọng Pháp chuẩn): /nɛ.twa.mɑ̃/.

nettoiement là giống đực hay giống cái?

nettoiement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.