nettoiement
danh từ giống đực (m)
/nɛ.twa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
nettoiement nghĩa là sự lau chùi, sự cọ rửa.
Nghĩa của nettoiement
Danh từ · giống đực
- Sự lau chùi, sự cọ rửa, sự dọn sạch.
- Nettoiement de la ruesự dọn sạch đường phố
Dạng từ của nettoiement
Đi với mạo từ: un nettoiement · le nettoiement
| Số nhiều | nettoiements |
Họ từ của nettoiement
Cụm từ, thành ngữ với nettoiement
- nettoiement des grains — (nông) sự sàng sảy hạt
- nettoiement des terres — sự làm cỏ đất
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cleaning; clearing
Câu hỏi thường gặp
nettoiement nghĩa là gì?
nettoiement (danh từ) nghĩa là sự lau chùi, sự cọ rửa.
nettoiement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nettoiement (giọng Pháp chuẩn): /nɛ.twa.mɑ̃/.
nettoiement là giống đực hay giống cái?
nettoiement là danh từ giống đực (dùng với un, le).