TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nettoyage

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/nɛ.twa.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

nettoyage nghĩa là sự lau chùi, sự cọ rửa, sự quét sạch.

Nghĩa của nettoyage

Danh từ · giống đực

  1. Sự lau chùi, sự cọ rửa, sự dọn sạch.
  2. Quân sự Sự quét sạch.
    • Nettoyage d'un village occupé par l'ennemisự quét sạch quân thù ra khỏi một làng chiếm đóng
  3. Thân mật Sự đuổi (người làm...); sự tống khứ (khách...).

Dạng từ của nettoyage

Đi với mạo từ: un nettoyage · le nettoyage

Số nhiềunettoyages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cleaning

Câu hỏi thường gặp

nettoyage nghĩa là gì?

nettoyage (danh từ) nghĩa là sự lau chùi, sự cọ rửa, sự quét sạch.

nettoyage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nettoyage (giọng Pháp chuẩn): /nɛ.twa.jaʒ/.

nettoyage là giống đực hay giống cái?

nettoyage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.