imprécision
imprécision nghĩa là sự thiếu rõ ràng, sự thiếu chính xác.
Nghĩa của imprécision
Danh từ · giống cái
- Sự thiếu rõ ràng, sự thiếu chính xác.
Dạng từ của imprécision
Đi với mạo từ: une imprécision · l'imprécision
| Số nhiều | imprécisions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imprécision
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ imprecision
Câu hỏi thường gặp
imprécision nghĩa là gì?
imprécision (danh từ) nghĩa là sự thiếu rõ ràng, sự thiếu chính xác.
imprécision phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imprécision (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁe.si.zjɔ̃/.
imprécision là giống đực hay giống cái?
imprécision là danh từ giống cái (dùng với une, la).