TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imprécision

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pʁe.si.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

imprécision nghĩa là sự thiếu rõ ràng, sự thiếu chính xác.

Nghĩa của imprécision

Danh từ · giống cái

  1. Sự thiếu rõ ràng, sự thiếu chính xác.

Dạng từ của imprécision

Đi với mạo từ: une imprécision · l'imprécision

Số nhiềuimprécisions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imprécision

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ imprecision

Câu hỏi thường gặp

imprécision nghĩa là gì?

imprécision (danh từ) nghĩa là sự thiếu rõ ràng, sự thiếu chính xác.

imprécision phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imprécision (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁe.si.zjɔ̃/.

imprécision là giống đực hay giống cái?

imprécision là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.