TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

précision

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.si.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

précision nghĩa là sự chính xác, sự đúng đắn, chi tiết rõ ràng.

Nghĩa của précision

Danh từ · giống cái

  1. Sự chính xác, sự đúng đắn.
    • Précision d'une mesuresự chính xác của một phép đo
    • Instrument de précisiondụng cụ chính xác
  2. Số nhiều Chi tiết rõ ràng, lời giải thích rõ ràng.
    • Demander des précisionsđòi hỏi những lời giải thích rõ ràng

Dạng từ của précision

Đi với mạo từ: une précision · la précision

Số nhiềuprécisions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với précision

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của précision

Câu ví dụ với précision

  • Explorer l’espace exige de la précision. Khám phá không gian cần sự chính xác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13365307

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ precision; detail(s); supplementary information for clarification

Câu hỏi thường gặp

précision nghĩa là gì?

précision (danh từ) nghĩa là sự chính xác, sự đúng đắn, chi tiết rõ ràng.

précision phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của précision (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.si.zjɔ̃/.

précision là giống đực hay giống cái?

précision là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.