précision
précision nghĩa là sự chính xác, sự đúng đắn, chi tiết rõ ràng.
Nghĩa của précision
Danh từ · giống cái
- Sự chính xác, sự đúng đắn.
- Précision d'une mesuresự chính xác của một phép đo
- Instrument de précisiondụng cụ chính xác
- Số nhiều Chi tiết rõ ràng, lời giải thích rõ ràng.
- Demander des précisionsđòi hỏi những lời giải thích rõ ràng
Dạng từ của précision
Đi với mạo từ: une précision · la précision
| Số nhiều | précisions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với précision
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của précision
Câu ví dụ với précision
- Explorer l’espace exige de la précision. Khám phá không gian cần sự chính xác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13365307
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ precision; detail(s); supplementary information for clarification
Câu hỏi thường gặp
précision nghĩa là gì?
précision (danh từ) nghĩa là sự chính xác, sự đúng đắn, chi tiết rõ ràng.
précision phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của précision (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.si.zjɔ̃/.
précision là giống đực hay giống cái?
précision là danh từ giống cái (dùng với une, la).