TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vague

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/vaɡ/ giọng máy của trình duyệt

vague nghĩa là sóng, làn sóng, đợt, mơ hồ.

Nghĩa của vague

Danh từ · giống cái

  1. Sóng, làn sóng. (biên soạn)
  2. Đợt (vague de chaleur: đợt nóng) (biên soạn)

Tính từ

  1. Mơ hồ, lờ mờ, không rõ. (biên soạn)

Dạng từ của vague

Đi với mạo từ: une vague · la vague

Số nhiềuvagues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vague

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wave
  • Tính từ vague
  • Danh từ vagueness

Câu hỏi thường gặp

vague nghĩa là gì?

vague (danh từ, tính từ) nghĩa là sóng, làn sóng, đợt, mơ hồ.

vague phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vague (giọng Pháp chuẩn): /vaɡ/.

vague là giống đực hay giống cái?

vague là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.