vague
/vaɡ/ giọng máy của trình duyệt
vague nghĩa là sóng, làn sóng, đợt, mơ hồ.
Nghĩa của vague
Danh từ · giống cái
- Sóng, làn sóng. (biên soạn)
- Đợt (vague de chaleur: đợt nóng) (biên soạn)
Tính từ
- Mơ hồ, lờ mờ, không rõ. (biên soạn)
Dạng từ của vague
Đi với mạo từ: une vague · la vague
| Số nhiều | vagues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vague
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wave
- Tính từ vague
- Danh từ vagueness
Câu hỏi thường gặp
vague nghĩa là gì?
vague (danh từ, tính từ) nghĩa là sóng, làn sóng, đợt, mơ hồ.
vague phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vague (giọng Pháp chuẩn): /vaɡ/.
vague là giống đực hay giống cái?
vague là danh từ giống cái (dùng với une, la).