TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vagotonie

danh từ giống cái (f)
/vagɔtɔni/ giọng máy của trình duyệt

vagotonie nghĩa là Chứng cường thần kinh phế vị.

Nghĩa của vagotonie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng cường thần kinh phế vị.

Dạng từ của vagotonie

Đi với mạo từ: une vagotonie · la vagotonie

Số nhiềuvagotonies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vagotony

Câu hỏi thường gặp

vagotonie nghĩa là gì?

vagotonie (danh từ) nghĩa là Chứng cường thần kinh phế vị.

vagotonie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vagotonie (giọng Pháp chuẩn): /vagɔtɔni/.

vagotonie là giống đực hay giống cái?

vagotonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.