vagotonie
danh từ giống cái (f)
/vagɔtɔni/ giọng máy của trình duyệt
vagotonie nghĩa là Chứng cường thần kinh phế vị.
Nghĩa của vagotonie
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng cường thần kinh phế vị.
Dạng từ của vagotonie
Đi với mạo từ: une vagotonie · la vagotonie
| Số nhiều | vagotonies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vagotony
Câu hỏi thường gặp
vagotonie nghĩa là gì?
vagotonie (danh từ) nghĩa là Chứng cường thần kinh phế vị.
vagotonie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vagotonie (giọng Pháp chuẩn): /vagɔtɔni/.
vagotonie là giống đực hay giống cái?
vagotonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).