TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vagotomie

danh từ giống cái (f)
/vagɔtɔmi/ giọng máy của trình duyệt

vagotomie nghĩa là Thủ thuật cắt dây thần kinh phế vị.

Nghĩa của vagotomie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thủ thuật cắt dây thần kinh phế vị.

Dạng từ của vagotomie

Đi với mạo từ: une vagotomie · la vagotomie

Số nhiềuvagotomies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vagotomie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vagotomy

Câu hỏi thường gặp

vagotomie nghĩa là gì?

vagotomie (danh từ) nghĩa là Thủ thuật cắt dây thần kinh phế vị.

vagotomie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vagotomie (giọng Pháp chuẩn): /vagɔtɔmi/.

vagotomie là giống đực hay giống cái?

vagotomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.