vagissement
vagissement nghĩa là tiếng khóc oe oe, tiếng kêu oe oe.
Nghĩa của vagissement
Danh từ · giống đực
- Tiếng khóc oe oe (trẻ mới sinh).
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Tiếng kêu oe oe (của thỏ, cá sấu).
Dạng từ của vagissement
Đi với mạo từ: un vagissement · le vagissement
| Số nhiều | vagissements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vagissement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cry; wail; howl
Câu hỏi thường gặp
vagissement nghĩa là gì?
vagissement (danh từ) nghĩa là tiếng khóc oe oe, tiếng kêu oe oe.
vagissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vagissement (giọng Pháp chuẩn): /va.ʒis.mɑ̃/.
vagissement là giống đực hay giống cái?
vagissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).