TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vagissant

/va.ʒi.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

vagissant nghĩa là khóc oe oe.

Nghĩa của vagissant

Tính từ

  1. Khóc oe oe.
    • Voix vagissantetiếng khóc oe oe

Dạng từ của vagissant

Số nhiềuvagissants
Giống cáivagissante
Giống cái số nhiềuvagissantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vagissant

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

vagissant nghĩa là gì?

vagissant (tính từ) nghĩa là khóc oe oe.

vagissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vagissant (giọng Pháp chuẩn): /va.ʒi.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.