TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vaguelette

danh từ giống cái (f)
/va.ɡlɛt/ giọng máy của trình duyệt

vaguelette nghĩa là sóng gợn, làn sóng gợn.

Nghĩa của vaguelette

Danh từ · giống cái

  1. Sóng gợn, làn sóng gợn.

Dạng từ của vaguelette

Đi với mạo từ: une vaguelette · la vaguelette

Số nhiềuvaguelettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vaguelette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wavelet

Câu hỏi thường gặp

vaguelette nghĩa là gì?

vaguelette (danh từ) nghĩa là sóng gợn, làn sóng gợn.

vaguelette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaguelette (giọng Pháp chuẩn): /va.ɡlɛt/.

vaguelette là giống đực hay giống cái?

vaguelette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.