approximation
approximation nghĩa là sự phỏng chừng, sự xấp xỉ, giá trị xấp xỉ.
Nghĩa của approximation
Danh từ · giống cái
- Sự phỏng chừng, sự xấp xỉ; sự tính xấp xỉ.
- Giá trị xấp xỉ.
Dạng từ của approximation
Đi với mạo từ: une approximation · l'approximation
| Số nhiều | approximations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với approximation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ approximation; an imprecise solution
Câu hỏi thường gặp
approximation nghĩa là gì?
approximation (danh từ) nghĩa là sự phỏng chừng, sự xấp xỉ, giá trị xấp xỉ.
approximation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của approximation (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁɔk.si.ma.sjɔ̃/.
approximation là giống đực hay giống cái?
approximation là danh từ giống cái (dùng với une, la).