TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

approximatif

/a.pʁɔk.si.ma.tif/ giọng máy của trình duyệt

approximatif nghĩa là phỏng chừng, gần đúng, không xác định, mơ hồ.

Nghĩa của approximatif

Tính từ

  1. Phỏng chừng, gần đúng, xấp xỉ.
    • Calcul approximatif(toán học) tính xấp xỉ
  2. Không xác định, mơ hồ.
    • Avoir une connaissance approximative de qqchhiểu biết điều gì một cách loáng thoáng

Dạng từ của approximatif

Số nhiềuapproximatifs
Giống cáiapproximative /a.pʁɔk.si.ma.tiv/
Giống cái số nhiềuapproximatives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với approximatif

Trái nghĩa

Họ từ của approximatif

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ approximate (not perfectly accurate); rough, vague, approximate; broken

Câu hỏi thường gặp

approximatif nghĩa là gì?

approximatif (tính từ) nghĩa là phỏng chừng, gần đúng, không xác định, mơ hồ.

approximatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của approximatif (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁɔk.si.ma.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.